Theo nghĩa dịch tiếng anh, trading là giao dịch, mua bán. Trading là một thuật ngữ được sử dụng phổ biến trên thị trường chứng khoán, cổ phiếu, tiền mã hóa… Chúng được dùng để diễn tả công việc chính của các trader (là người giao dịch trên thị trường chứng khoán).
Đối với các trader, trading được coi như một nghề hay thậm chí là sự nghiệp của họ. Và để có thể thành công trong việc trading thì việc xây dựng một bản kế hoạch trading là điều cần thiết.
Tóm lại, trading là việc trader tham gia vào thị trường tài chính với mục đích tìm kiếm cơ hội đầu tư qua các hoạt động mua, bán.
Khoảng thời gian mà trader tiến hành giao dịch thì được gọi là khung thời gian trading. Đây sẽ là khoảng thời gian để các trader nắm bắt được tình hình về lợi nhuận và thua lỗ.
Thời gian trading có thể biến đổi tùy ý theo phong cách trader. Chúng có thể từ vài giây đến vài tháng hay thậm chí là vài năm.
Với thời gian trading ta sẽ có phong cách trading tương ứng:
Ở phần 2 của “Trading là gì? Tổng hợp kiến thức trading bạn cần biết”, Tenten đã nêu 4 loại phong cách trading tương ứng với các thời gian trading của trader và đây cũng chính là những phong cách trading đang phổ biến hiện nay.
Position trading là gì? Là kiểu trading có thời gian giao dịch dài hạn nhất. Hoạt động trading này có thể kéo dài từ vài tháng đến nhiều năm.
Khi sử dụng position trading, các trader cần có sự kết hợp hoàn hảo giữa việc phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật để tạo ra chiến lược giao dịch tốt nhất. Ngoài ra việc quan sát biểu đồ giá hàng tuần và hàng tháng cũng là một cách tốt để trader đánh giá thị trường.
Ưu điểm của position trading là tiết kiệm thời gian cho hoạt động trading, căng thẳng giảm vì trader không cần quan tâm đến biến động giá ngắn hạn.
Tuy nhiên khi dùng phương pháp số vốn rủi ro sẽ lớn hơn vì điểm dừng lỗ rộng hơn nên cần cân nhắc khi sử dụng.
Swing trading là kiểu giao dịch ngắn hạn. Các lệnh giao dịch sẽ được giữ trong thời gian từ vài ngày đến vài tuần với nỗ lực nắm bắt những động thái ngắn hạn của thị trường. Mục tiêu của Swing trading là nắm bắt cơ hội kiếm lời từ sự di chuyển của giá.
Hiểu một cách khách swing trading là việc xác định các điểm vào và ra của thị trường dựa vào phân tích kỹ thuật và price action (hành động giá) để trading có lợi nhuận.
Giao dịch swing diễn ra trong một khoảng thời gian vài ngày đến vài tuần nên không nhất thiết phải theo dõi liên tục do đó phù hợp với những trader không thể thường xuyên theo dõi được lệnh giao dịch của mình.

Day trading- giao dịch trong ngày được đề cập đến là một phong cách trading có các lệnh được mua và bán trong cùng ngày.
Đặc điểm của phong cách này là các trader không nắm giữ bất kỳ lệnh nào sang ngày tiếp theo mà sẽ chốt các giao dịch vào mỗi cuối phiên giao dịch mà không quan tâm đến các yếu tố lời lãi.
Phân tích kỹ thuật để kiếm tìm và khai thác biến động giá trong ngày cũng như quan sát bảng giá trong ngày với biểu đồ phút là những hoạt động các trader sử dụng khi chọn day trading.
Khác với 2 loại giao dịch trước, day trading là công việc cần phải được giám sát liên tục và đòi hỏi người giao dịch luôn có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mọi mặt.
Đây là phương pháp giao dịch được traders yêu thích và lựa chọn làm phương pháp giao dịch riêng cho mình vì tính đơn giản và dễ sử dụng của loại trading này.
Scalp trading là phương pháp giao dịch lướt sóng để thu lợi nhuận nhỏ một cách thường xuyên thông qua việc vào và thoát lệnh nhiều lần trong ngày.
Đặc điểm của scalp trading là cách lệnh sẽ không bao giờ được giữ đến phiên tiếp theo hay qua đêm. Và có thể đặt rất nhiều lệnh giao dịch tại mỗi phiên giao dịch bởi lợi nhuận scalp trading đem lại khá nhỏ
Lưu ý: Trading scalp rủi ro rất lớn vì nó yêu cầu tỷ lệ thắng rất cao để đạt được lợi nhuận nên các trader cần có sự tập trung cao độ
Kế hoạch trading là hệ thống được xây dựng để xác định và giao dịch chứng khoán, tính đến một số biến gồm thời gian, rủi ro và mục tiêu nhà đầu tư hướng đến.
Kế hoạch trading là gì
7 bước lập kế hoạch trading:
Scalping trading là một chiến lược giao dịch ngắn hạn trong lĩnh vực chứng khoán và thị trường tài chính, nơi người giao dịch mua và bán chứng khoán, ngoại tệ hoặc các sản phẩm tài chính khác trong thời gian rất ngắn, thường chỉ từ vài giây đến vài phút. Mục tiêu chính của scalping là tận dụng những biến động nhỏ giá cả để tạo ra lợi nhuận nhanh chóng từ các thay đổi ngắn hạn trên thị trường.
Người giao dịch scalping, được gọi là Scalper, thường tập trung vào việc thu nhỏ lợi nhuận từ những biến động giá nhỏ và thực hiện nhiều giao dịch trong một ngày giao dịch. Các chiến lược và công cụ phân tích kỹ thuật thường được sử dụng để đưa ra quyết định mua và bán trong khoảng thời gian ngắn này. Tính linh hoạt và tốc độ là những yếu tố quan trọng trong scalping trading.
Để hiểu rõ về tất cả các ưu và nhược điểm của Scalping trading là gì, chúng ta hãy điểm qua các đặc điểm chính của phương thức này.
Scalping trading là một phương pháp giao dịch rất ngắn hạn, thường kéo dài từ vài giây tới vài phút, và không giữ lệnh qua đêm. Để thực hiện thành công, nhà đầu tư cần dành nhiều thời gian để theo dõi và quan sát thị trường, tránh bỏ lỡ bất kỳ biến động nào quan trọng. Điều này đặt ra yêu cầu cao về kỹ năng phân tích biểu đồ và sử dụng chỉ số báo để đưa ra quyết định thông minh.
Mặc dù đòi hỏi sự tập trung và kiên nhẫn, nhưng phương thức này mang lại tỷ lệ thu lợi nhuận cao và cho phép đặt nhiều lệnh trong một ngày. Sự đơn giản và dễ dàng trong việc sử dụng cũng là một ưu điểm của Scalping trading, giúp nhà đầu tư dễ dàng thích nghi và áp dụng chiến lược một cách hiệu quả. Tuy nhiên, nhược điểm của phương pháp này có thể xuất phát từ yêu cầu về thời gian lớn để theo dõi thị trường và áp lực tâm lý khi phải đưa ra quyết định nhanh chóng.
Giao dịch Scalping được đánh giá là đơn giản và thực hiện dễ dàng, không đòi hỏi quá nhiều kiến thức chuyên sâu về thị trường. Rủi ro thua lỗ cũng thấp, vì giao dịch chỉ diễn ra trong khoảng thời gian ngắn, giúp nhà đầu tư dễ dàng kiểm soát tình hình.
Tính chất ngắn hạn của Scalping mang lại xác suất thu lời cao, ngay cả khi lợi nhuận từ mỗi giao dịch không lớn, nhưng có khả năng thu được lợi nhuận ổn định nếu bắt kịp được thời cơ. Đặc biệt, Scalping ít bị ảnh hưởng bởi tin tức và sự kiện, giúp nhà đầu tư tránh được những biến động lớn và duy trì tính ổn định trong các giao dịch của mình.
Scalping có thể là một cách kiếm lợi nhuận hiệu quả, nhưng nó cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Dưới đây là một số nhược điểm của Scalping trading:
Tính chất ngắn hạn của Scalping mang lại xác suất thu lời cao, ngay cả khi lợi nhuận từ mỗi giao dịch không lớn, nhưng có khả năng thu được lợi nhuận ổn định nếu bắt kịp được thời cơ. Đặc biệt, Scalping ít bị ảnh hưởng bởi tin tức và sự kiện, giúp nhà đầu tư tránh được những biến động lớn và duy trì tính ổn định trong các giao dịch của mình.
Scalping có thể là một cách kiếm lợi nhuận hiệu quả, nhưng nó cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Dưới đây là một số nhược điểm của Scalping trading:
Dưới đây là một số ví dụ cụ thể về các nhược điểm của Scalping trading:
Do những nhược điểm này, Scalping trading không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Những nhà đầu tư có ít thời gian, ít kinh nghiệm, hoặc không có khả năng quản lý rủi ro tốt nên cân nhắc sử dụng các chiến lược giao dịch khác.
Dưới đây là một số cách để sử dụng Scalping trading hiệu quả nhất:
Scalping có thể được áp dụng trên nhiều loại thị trường khác nhau, bao gồm thị trường forex, thị trường hàng hóa, thị trường chứng khoán, và thị trường tiền điện tử. Tuy nhiên, để thành công với Scalping, quá trình chọn đúng thị trường là quan trọng. Các nhà giao dịch thường tìm đến những thị trường có mức độ biến động cao và thanh khoản tốt. Điều này giúp đảm bảo rằng có đủ cơ hội giao dịch và khả năng thực hiện lệnh mà không gặp khó khăn.
Trong Scalping, việc sử dụng các chỉ báo kỹ thuật có thể giúp xác định cơ hội giao dịch tiềm năng. Các nhà giao dịch thường chú ý đến các chỉ báo xu hướng như Moving Averages, các chỉ báo dao động như Relative Strength Index (RSI) và các chỉ báo khối lượng như Volume Profile. Sự kết hợp linh hoạt của các chỉ báo này có thể cung cấp thông tin hữu ích về xu hướng và độ mạnh của thị trường.
Trong bất kỳ chiến lược giao dịch nào, quản lý rủi ro là yếu tố chủ chốt, và Scalping không phải là ngoại lệ. Nhà giao dịch cần xác định mức stop-loss hợp lý cho mỗi giao dịch để hạn chế thiệt hại. Với sự biến động cao trong ngắn hạn, việc có một chiến lược quản lý rủi ro chặt chẽ giúp bảo vệ vốn đầu tư và duy trì ổn định trong dài hạn.
Scalping là một chiến lược đòi hỏi sự tập trung và kỹ năng chi tiết. Việc thực hành thường xuyên trên tài khoản demo giúp nhà giao dịch làm quen với quy trình và phát triển kỹ năng cần thiết. Tài khoản demo cung cấp môi trường không rủi ro để thử nghiệm chiến lược và làm quen với biến động thị trường trước khi chuyển sang tài khoản thật.
Dưới đây là một số mẹo cụ thể để sử dụng Scalping trading hiệu quả hơn:
Scalping trading phù hợp với những nhà đầu tư có những đặc điểm sau:
Scalping trading thường phù hợp với những nhà đầu tư có kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu về thị trường. Chiến lược này đòi hỏi sự tập trung và linh hoạt, vì giao dịch diễn ra trong thời gian ngắn, đòi hỏi nhà giao dịch phải nhanh nhẹn và có khả năng ra quyết định nhanh chóng. Ngoài ra, Scalping thường phù hợp với những nhà giao dịch có khả năng theo dõi thị trường một cách liên tục trong suốt thời gian giao dịch. Người thích thú với tốc độ nhanh chóng và sự hồi hộp của việc đưa ra quyết định giao dịch trong thời gian ngắn cũng có thể xem Scalping là lựa chọn phù hợp.
Tuy nhiên, với tính chất rủi ro cao và đòi hỏi kỹ năng cao, Scalping không dành cho những người mới bắt đầu hoặc những người không thoải mái với sự căng thẳng của việc giao dịch ngắn hạn. Cần có sự kiên nhẫn và sự kiểm soát tốt về tâm lý để thành công với chiến lược này.
Ngoài ra, Scalping trading cũng phù hợp với những nhà đầu tư có mục tiêu kiếm lợi nhuận ngắn hạn. Scalping trading có thể mang lại lợi nhuận cao trong thời gian ngắn, nhưng nó cũng có thể dẫn đến thua lỗ nhanh chóng. Do đó, những nhà đầu tư có mục tiêu kiếm lợi nhuận dài hạn nên cân nhắc sử dụng các chiến lược giao dịch khác.
Dưới đây là một số ví dụ về những nhà đầu tư phù hợp với Scalping trading:
Giá cổ phiếu thường bị tác động bởi nhiều yếu tố như kết quả kinh doanh, cung cầu thị trường, tâm lý nhà đầu tư, tốc độ tăng trưởng lợi nhuận…
Thị giá chứng khoán (stock price), phản ánh giá trị mua và bán cổ phiếu thông qua các giao dịch trên thị trường. Theo chứng khoán DNSE, có ba yếu tố ảnh hưởng đến thị giá cổ phiếu gồm kết quả kinh doanh, nền kinh tế chung, cung và cầu chứng khoán.
– Kết quả kinh doanh: Thị giá của cổ phiếu bị ảnh hưởng nhiều bởi kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Công ty hoạt động hiệu quả, sẽ mang lại lợi nhuận và cổ tức cao cho nhà đầu tư. Ngược lại, nếu thua lỗ, doanh nghiệp khiến nhà đầu tư mất niềm tin và gián tiếp đẩy giá cổ phiếu sụt giảm. Các nhà đầu tư chuyên nghiệp thường dựa vào kết quả kinh doanh của công ty để đánh giá giá trị thực của cổ phiếu.

Nhà đầu tư cập nhật bảng giá chứng khoán tại sàn giao dịch TP HCM hôm 3/8.
– Nền kinh tế: Giá cổ phiếu bị chi phối lớn bởi nền kinh tế thế giới và đặc biệt của nền kinh tế quốc gia. Giá có xu hướng tỉ lệ thuận với sự phát triển của nền kinh tế, tức tăng khi kinh tế phát triển và ngược lại. Tuy nhiên, khi kinh tế gặp biến động, vẫn có một số ngành được hưởng lợi, nhà đầu tư cần nhanh nhạy để nắm bắt cơ hội.
– Cung cầu chứng khoán: Bất kỳ thị trường hàng hóa nào cũng bị chi phối bởi quy luật cung cầu, chứng khoán cũng vậy. Thông thường, khi một cổ phiếu được nhiều người mua, giá cổ phiếu có xu hướng tăng lên và ngược lại. Việc bán tháo cổ phiếu ồ ạt khiến thị giá giảm mạnh, nhà đầu tư sẽ thu về ít lợi nhuận hơn.
Ngoài những yếu tố trên, công ty chứng khoán SSI bổ sung ảnh hưởng của yếu tố tình hình chính trị và tâm lý nhà đầu tư tới giá cổ phiếu.
– Tình hình chính trị: Khi xuất hiện điều chỉnh trong chính sách, nhiều nhà đầu tư không đủ tự tin để tiếp tục rót tiền nên giá cổ phiếu thường có xu hướng giảm.
– Tâm lý nhà đầu tư: Thị trường chứng khoán là thị trường nhạy cảm, chỉ một thông tin gây nhiễu xuất hiện cũng có thể tạo biến động. Do đó, nhà đầu tư cần vững tâm lý để lọc thông tin và đưa ra quyết định đầu tư chính xác.
Theo đại diện Công ty Cổ phần Chứng khoán TP HCM (HSC), có ba yếu tố ảnh hưởng tới giá cổ phiếu, gồm mức cổ tức bằng tiền, giá trị hiện tại của doanh nghiệp và tăng trưởng lợi nhuận hay dòng tiền của doanh nghiệp.
Trong đó, cổ tức bằng tiền nếu được duy trì với một tỷ lệ ổn định sẽ tác động tích cực đến giá cổ phiếu. Tuy nhiên, HSC cho rằng nếu tỷ lệ cổ tức quá cao, nhà đầu tư nên cân nhắc, bởi có thể doanh nghiệp đang thiếu ý tưởng kinh doanh để mang lại tăng trưởng.
Giá trị của doanh nghiệp được thể hiện thông qua các chỉ số định giá P/E, P/B, giúp so sánh doanh nghiệp mục tiêu với các doanh nghiệp khác cùng ngành. Còn tốc độ tăng trưởng lợi nhuận là yếu tố giúp cổ phiếu được định giá cao hơn.
Việc quan tâm đến các yếu tố tác động đến thị giá giúp nhà đầu tư hạn chế việc mua – bán cổ phiếu cảm tính, phiến diện, từ đó ảnh hưởng đến lợi nhuận dài hạn.
Đầu tư chứng khoán là quá trình mà bạn mua và bán các loại tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, quỹ đầu tư và các sản phẩm tương tự khác trên thị trường chứng khoán để tạo ra lợi nhuận. Người đầu tư mua những tài sản này thông qua các sàn giao dịch chứng khoán để tận dụng sự biến động giá cả và các cơ hội sinh lời từ thị trường tài chính. Đầu tư chứng khoán đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng, theo dõi thị trường, và khả năng đánh giá rủi ro để đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả.

Thị trường chứng khoán hoạt động thông qua việc đầu tư cổ phiếu đã niêm yết trên các sàn giao dịch. Quá trình này có thể thực hiện trực tuyến thông qua các nhà môi giới được cấp phép.
Sau khi lựa chọn được nhà môi giới phù hợp, bạn sẽ cần tạo tài khoản trực tuyến trên nền tảng của họ. Nền tảng này có thể là ứng dụng di động hoặc trang web trên máy tính. Chọn một ứng dụng có giao diện trực quan, dễ sử dụng và hỗ trợ nhiều tính năng là quan trọng để trải nghiệm đầu tư của bạn thuận lợi hơn.
Khi đã có tài khoản giao dịch chứng khoán, bạn có thể bắt đầu thực hiện các giao dịch đầu tư của mình.
Lợi nhuận từ đầu tư chứng khoán chủ yếu phát sinh từ ba nguồn chính sau:
Khi sở hữu trái phiếu, nhà đầu tư trở thành người cho doanh nghiệp vay tiền. Lợi nhuận từ trái phiếu đến từ lãi suất mà doanh nghiệp trả hàng năm cho nhà đầu tư. Mức trái tức nhận được không phụ thuộc vào kết quả sản xuất kinh doanh của công ty mà được công bố rõ khi phát hành.
Cổ tức là khoản lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp được trả cho mỗi cổ phần bằng tiền mặt hoặc các loại tài sản khác.
Quỹ mở tập trung vào nhiều cổ phiếu từ các công ty có tính chất tương đồng, chẳng hạn như trong cùng một ngành, cùng quy mô, hoặc cùng thị trường. Đơn vị quỹ có thể được mua bán như cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.
Do tính đa dạng của quỹ, việc đầu tư vào quỹ giúp bạn đa dạng hóa danh mục đầu tư ngay từ ban đầu. Điều này làm cho đầu tư vào quỹ mở trở nên phù hợp, đặc biệt là với những người mới bắt đầu.
Việc chọn quỹ mở để đầu tư thường dễ dàng hơn so với việc chọn lựa cổ phiếu riêng lẻ. Với sự đa dạng nên quỹ mở thường có độ rủi ro thấp hơn. Lợi nhuận từ đầu tư vào quỹ mở sẽ là lợi nhuận bình quân của các cổ phiếu thành viên trong quỹ. Nếu một công ty có kết quả kinh doanh xuất sắc hơn so với các thành viên khác, bạn sẽ không nhận được lợi nhuận vượt trội từ công ty đó, mà sẽ là mức lợi nhuận bình quân của toàn ngành.
Đầu tư cổ phiếu là quá trình mua bán các đơn vị cổ phiếu trên thị trường chứng khoán. Chiến lược thông thường là mua cổ phiếu khi giá thấp và bán khi giá tăng. Cổ phiếu thường được giao dịch theo lô và mức giá một lần mua thường phải đạt từ 1-2 triệu đồng trở lên.
Tuy cổ phiếu mang lại cơ hội lợi nhuận ổn nhưng cũng đi kèm với độ rủi ro. Lợi nhuận từ cổ phiếu phụ thuộc vào nhiều yếu tố khó dự đoán trước được.
Cách chính để có lợi nhuận từ cổ phiếu là thực hiện mua ở giá thấp và bán ở giá cao. Tuy nhiên, việc quyết định thời điểm mua và bán đôi khi là một thách thức, đặt ra nhiều trăn trở cho nhà đầu tư.
Ngoài ra, nhà đầu tư còn có thể nhận cổ tức từ việc sở hữu cổ phiếu. Cổ tức có thể được trả dưới dạng tiền mặt hoặc cổ phiếu, phụ thuộc vào quyết định của công ty sau khi trừ các khoản nợ, thuế và các chi phí khác.
Quyết định mua cổ phiếu nào là một câu hỏi quan trọng và phức tạp. Có nhiều nguồn thông tin như dự báo tài chính, báo cáo thị trường và chuyên gia tài chính có sẵn để hỗ trợ quá trình ra quyết định. Thời điểm nào nên bán cổ phiếu phụ thuộc vào mục tiêu đầu tư cụ thể của bạn. Một số nhà đầu tư sẽ bán cổ phiếu khi đạt được một mục tiêu lợi nhuận cụ thể, trong khi những người khác có thể giữ cổ phiếu trong thời gian dài hơn và chỉ bán khi cần thanh khoản.
Trái phiếu và cổ phiếu khác biệt ở điểm trái phiếu đại diện cho một khoản nợ mà bạn cho công ty mượn để họ có vốn kinh doanh. Khi công ty thu được doanh thu (không cần phải có lời), họ phải trả trái tức cho nhà đầu tư, tức là bạn.
Thường mỗi năm hoặc mỗi nửa năm, công ty sẽ trả trái tức cho những người nắm giữ trái phiếu. Khi trái phiếu đáo hạn, bạn sẽ nhận lại số vốn ban đầu cùng với số tiền đã tích lũy từ trái tức.
Mặc dù lợi nhuận từ trái phiếu không cao, nhưng thường sẽ không thấp hơn lãi suất tiết kiệm ngân hàng. Do đó, trái phiếu mang lại nguồn thu nhập thụ động và thường được xem là một lựa chọn an toàn hơn trong khi tránh được sự biến động của thị trường.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trái phiếu không hoàn toàn không có rủi ro. Bởi vì đây là khoản nợ, nếu công ty gặp khó khăn, có thể không đảm bảo khả năng trả nợ đầy đủ.

Forex có tên tiếng anh là Foreign Exchange, có nghĩa là trao đổi tiền tệ quốc tế. Thị trường Forex gọi là thị trường ngoại hối, nơi diễn ra các giao dịch tiền tệ của các quốc gia thông qua hệ thống các ngân hàng và tổ chức tín dụng.

Đây được xem là thị trường tài chính lớn nhất thế giới, không thua kém gì so với thị trường Crypto. Khối lượng giao dịch ước tính hằng ngày khoảng 06 nghìn tỷ đô.

Sự khác biệt cơ bản giữa Forex và Crypto
Thị trường giao dịch của Crypto và Forex đều có cả điểm giống và khác nhau. Cùng điểm lại khái niệm cơ bản của hai giao dịch này nhé! Giao dịch Crypto là việc mua hoặc bán tài sản kỹ thuật số như tiền điện từ, các token hay NFT (token không thể thay thế).
Để hiểu rõ hơn Forex là gì và khác biệt thế nào với thị trường Crypto, hãy cùng so sánh một số hạng mục giữa hai thị trường này:

Đối với Crypto
Khi mới được ra mắt, trong những ngày đầu của Bitcoin, đã có thợ đào khai thác, khách hàng bán lẻ và những sàn giao dịch tập trung nhỏ. Theo thời gian, các sàn giao dịch này ngày càng mở rộng để cung cấp hàng trăm loại tiền điện tử.
Ngoài ra, những ngày đầu của Crypto, việc các giao dịch không phụ thuộc vào giám sát của bên thứ ba vẫn chưa được thực hiện. Cho đến khi MicroStrategy (MSTR) mua giao dịch Bitcoin đầu tiên vào tháng 8/2020, một bước ngoặt mới đã xảy ra. Các tập đoàn muốn tạo và biến tiền điện tử trở thành một phần trong kế hoạch phát triển của họ.
Điều này cho phép một nhóm những người dùng có lượng tiền lớn gọi là “cá voi” và “cá mập” tham gia vào thị trường. Bitcoin và Ethereum là hai loại tiền điện tử chính mà các tổ chức lớn tranh giành.
Với các giao dịch Forex, ngân hàng luôn có nhiệm vụ hoán đổi tiền tệ khi các tập đoàn đa quốc gia cần phải trả lương cho các quốc gia khác. Các ngân hàng đã phải làm vậy trong nhiều thập kỷ và họ giao dịch với nhau bằng “yards” – tương đương một tỷ đơn vị tiền tệ.
Trong 20 năm qua, các nhà giao dịch forex nhỏ hơn đã tìm tòi ra công nghệ cho phép họ mua và bán tiền tệ để thu lợi từ việc giao dịch với các ngân hàng lớn hơn.
Và cuối cùng các bạn có thể thấy được rằng sự khác biệt chính giữa giao dịch crypto và forex là crypto mở đầu với các nhà kinh doanh nhỏ lẻ, trong khi forex lại bắt đầu với các ngân hàng lớn. Cuối cùng, các tổ chức lớn hơn được đưa vào Crypto và ngược lại các nhà giao dịch bé nhỏ cũng được cấp quyền giao dịch Forex.
Cặp giao dịch ở Forex
Khi giao dịch trên thị trường Forex, mục đích là hoán đổi thứ này để lấy thứ khác. Ví dụ như bạn dự định mua cổ phiếu Tesla, bạn có thể đổi USD để lấy TSLA.
Tiền tệ trong forex được định giá theo gặp. Ví dụ có 07 loại tiền tệ chính được giao dịch thì theo một ma trận bạn sẽ nhận được 21 cặp giao dịch dưới bảng sau:
|
USD |
EUR |
GBP |
JPY |
CAD |
AUD |
NZD |
|
|
USD |
EURUSD |
GBPUSD |
USDJPY |
USDCAD |
AUDUSD |
NZDUSD |
|
|
EUR |
EURUSD |
EURGBP |
EURJPY |
EURCAD |
EURAUD |
EURNZD |
|
|
GBP |
GBPUSD |
EURGBP |
GBPJPY |
GBPCAD |
GBPAUD |
GBPNZD |
|
|
JPY |
USDJPY |
EURJPY |
GBPJPY |
CADJPY |
AUDJPY |
NZDJPY |
|
|
CAD |
USDCAD |
EURCAD |
GBPCAD |
CADJPY |
AUD CAD |
NZDCAD |
|
|
AUD |
AUDUSD |
EURAUD |
GBPAUD |
AUDJPY |
AUD CAD |
AUD NZD |
|
|
NZD |
NZDUSD |
EURNZD |
GBPNZD |
NZDJPY |
NZDCAD |
AUD NZD |
Cặp giao dịch ở Crypto
Đối với giao dịch Crypto bạn đều có thể tạo tỷ giáo chéo tương tự như Forex, nhưng hầu hết các cặp tiền điện tử đều sử dụng các coin gốc của sàn giao dịch để định giá ví dụ như Tether (USDT), Bitcoin (BTC), Ethereum (ETH).
Ngày nay có hơn 10.000 loại Crypto có sẵn. Điều này khá là phức tạp để hoán đổi từ 2 loại crypto khác nhau. Vì thế thị trường Crypto chọn đồng coin trung gian như trên để định giá. Vì thế trước khi bạn muốn giao dịch bạn cần phải chuẩn bị BTC, USDT hoặc ETH, sau đó bạn mới có thể mua loại coin mong muốn.
Giao dịch Forex
Giao dịch Forex được biết đến rộng rãi với lý do là trò chơi dễ bị mất tiền. Tùy thuộc vào từng quý, có khoảng 25-35% nhà đầu tư tạo ra 1$ trong tài khoản và 65-75% còn lại không sinh được lợi nhuận.
Yếu tố góp phần vào những khoản lỗ của nhà đầu tư là giao dịch đòn bẩy. Hiểu đơn giản, đây là công cụ giúp nhà đầu tư tăng lỗ và lãi khi giao dịch.
Đặc điểm chính của giao dịch ở thị trường Forex là đòn bẩy rất lớn từ 50x trở lên. Điều này gây rủi ro cao đến với nhà đầu tư và rất khó quản trị vốn. Chỉ cần thị trường di chuyển một chút so với vị trí kích hoạt lệnh – điều này sẽ xoá sách toàn bộ tài khoản giao dịch của họ.
Giao dịch Crypto
Tương tự như Forex tại thị trường giao dịch Crypto vẫn có loại đòn bẩy 50x nhưng ở đây đòn bẩy thấp nhất dao động từ 5x – 100x. Khoảng đòn bẩy này rất phù hợp cho những người mới đến những người sành sỏi trong thị trường.
Các nhà đầu tư mới nên sử dụng đòn bẩy dưới 10x để thích nghi và làm quen với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường.
Biến động giá nhỏ trong giao dịch forex cho phép các đại lý cung cấp mức thanh khoản cao hơn. Khối lượng giao dịch ở forex khá lớn khoảng $6,6 nghìn tỷ/ ngày còn đối với giao dịch crypto thì từ $100 tỷ đến $200 tỷ một ngày. Điều này cho thấy được rằng tính thanh khoản trong thị trường forex cao gấp 12 đến 60 lần với crypto.
Giao dịch Crypto có biến động giá nhiều hơn giao dịch Forex. Vì thế, lợi nhuận tạo ra được ở giao dịch crypto cũng cao hơn và ngược lại các sản phẩm coin cũng sẽ dễ dàng bay hơi hơn khi mất giá. Chính vì thế, số lần đòn bẩy ở Forex thường sẽ cao hơn so với trong giao dịch Crypto.
Thời gian hoạt động Forex
Thị trường forex giao dịch 24 giờ làm việc mỗi ngày và 05 ngày mỗi tuần.
Từ sáng thứ hai ở Wellington và kết thúc vào chiều thứ sáu ở New York
Thời gian hoạt động Crypto
Thị trường crypto là thị trường không bao giờ ngủ, bạn có thể giao dịch ở bất kỳ thời điểm nào và bất cứ nơi đâu.
Giao dịch 24 giờ mỗi ngày và hoạt động đủ 07 ngày một tuần trên toàn thế giới
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit. Ut elit tellus, luctus nec ullamcorper mattis, pulvinar dapibus leo.
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit. Ut elit tellus, luctus nec ullamcorper mattis, pulvinar dapibus leo.
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit. Ut elit tellus, luctus nec ullamcorper mattis, pulvinar dapibus leo.
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit. Ut elit tellus, luctus nec ullamcorper mattis, pulvinar dapibus leo.
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit. Ut elit tellus, luctus nec ullamcorper mattis, pulvinar dapibus leo.
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit. Ut elit tellus, luctus nec ullamcorper mattis, pulvinar dapibus leo.
Chúng tôi phân tích đa khung thời gian và so sánh sức mạnh từ nhiều cặp chéo, thành công trong quá khứ không phản ánh được kết qủa tương lai. Và đầu tư là rủi ro, nhận định không được coi là lời khuyên đầu tư, hãy luôn chắc chắn về khả năng xử lý lệnh của bạn.
© 2023 FIBOACADEMY – All rights reserved